pterocarpus angolensis
A pterocarpus angolensis tree stands tall in the savanna, its branches covered in bright orange-yellow flowers.
Định nghĩa
Danh từ: Pterocarpus angolensis là tên khoa học của một loài cây thân gỗ, rụng lá, có nguồn gốc từ miền nam châu Phi. Loài cây này có lá kép lông chim lớn, hoa màu cam-vàng thơm nồng, và nhựa cây màu đỏ. Gỗ của nó rất nặng, bền và chắc.
Ví dụ sử dụng
- is known for its durable wood used in furniture making. ( được biết đến với loại gỗ bền, được dùng trong sản xuất đồ nội thất.)
- have a strong, sweet fragrance.* (Hoa của cây có hương thơm ngọt ngào và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yields a red juice": chỉ nhựa cây màu đỏ, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc nhuộm.
- The red juice from *Pterocarpus angolensis is used for medicinal purposes.* (Nhựa đỏ từ cây Pterocarpus angolensis được dùng cho mục đích y học.)
"heavy strong durable wood": mô tả đặc tính của gỗ, thích hợp cho xây dựng và chế tác.
- The wood of *Pterocarpus angolensis is prized for its strength and durability.* (Gỗ của cây Pterocarpus angolensis được trân trọng vì độ chắc và bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pterocarpus (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài cây gỗ nhiệt đới, trong đó có .
- Angolensis (tính từ): chỉ nguồn gốc từ Angola (một quốc gia ở châu Phi), nhưng loài cây này cũng phân bố rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- African teak: tên gọi phổ biến khác của do gỗ của nó có chất lượng tương tự gỗ tếch (teak).
- Mukwa: tên gọi địa phương ở một số vùng châu Phi.
Các cụm từ liên quan
Deciduous tree: cây rụng lá.
- Pterocarpus angolensis is a deciduous tree that sheds leaves in the dry season. (Pterocarpus angolensis là cây rụng lá, rụng lá vào mùa khô.)
Odd-pinnate leaves: lá kép lông chim lẻ (số lá chét là số lẻ).
- The odd-pinnate leaves of *Pterocarpus angolensis are large and distinctive.* (Lá kép lông chim lẻ của cây Pterocarpus angolensis lớn và đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)